TanroDictionary Sổ từ

独学 どくがく

ĐỘC HỌC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tự họcdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. self-education; self-instruction; self-studydanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
  2. self-learningdanh từ

Cách dùng

"Tự học (không thầy, không trường)": 「独学で学ぶ」 — tự học; 「独学で日本語を身につける」 — tự học tiếng Nhật; 「独学には限界がある」.

Ví dụ

  1. 彼は独学でプログラミングを覚えた。

    Anh ấy tự học lập trình.

  2. 独学で資格試験に合格した。

    Tôi tự học và đã đỗ kỳ thi chứng chỉ.

  3. 独学で学んだ。

    I taught myself.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「独学」

独学

どくがくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to teach oneself

Chữ Hán trong từ

独
ĐỘC On: ドク、トク Kun: ひと.り single; alone; spontaneously; Germany 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
学
HỌC On: ガク Kun: まな.ぶ study; learning; science 8 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗