独学
どくがくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to teach oneself
Chữ Hán trong từ
独
ĐỘC
On: ドク、トク
Kun: ひと.り
single; alone; spontaneously; Germany
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
学
HỌC
On: ガク
Kun: まな.ぶ
study; learning; science
8 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗