Nghĩa tiếng Việt
- độc thântrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- unmarried; singletrợ từ · danh từ
- an unmarried persondanh từ
Cách dùng
"Độc thân (chưa kết hôn)": 「独身です」 — tôi độc thân; 「独身生活」 — cuộc sống độc thân; 「独身寮」 — ký túc xá cho nhân viên độc thân. Khác 一人暮らし (sống một mình).
Ví dụ
-
兄は四十歳でまだ独身だ。
Anh tôi 40 tuổi vẫn còn độc thân.
-
入社してから三年間独身寮に住んでいた。
Sau khi vào công ty tôi sống ở ký túc xá độc thân ba năm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép