TanroDictionary Sổ từ

独身 どくしん

ĐỘC THÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. độc thântrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. unmarried; singletrợ từ · danh từ
  2. an unmarried persondanh từ

Cách dùng

"Độc thân (chưa kết hôn)": 「独身です」 — tôi độc thân; 「独身生活」 — cuộc sống độc thân; 「独身寮」 — ký túc xá cho nhân viên độc thân. Khác 一人暮らし (sống một mình).

Ví dụ

  1. 兄は四十歳でまだ独身だ。

    Anh tôi 40 tuổi vẫn còn độc thân.

  2. 入社してから三年間独身寮に住んでいた。

    Sau khi vào công ty tôi sống ở ký túc xá độc thân ba năm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép