Nghĩa tiếng Việt
- chất độc chết người, kịch độcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- deadly poisondanh từ
- lethal poisondanh từ
Cách dùng
"Kịch độc": 「猛毒を持つ」 — có độc cực mạnh; 「猛毒のヘビ」. Mạnh hơn 毒 thường.
Ví dụ
-
フグには猛毒がある。
Cá nóc có chất kịch độc.
-
このキノコは猛毒なので絶対に食べないで。
Loại nấm này cực độc nên tuyệt đối đừng ăn.
-
ドロドロした、気持ち悪いモンスター。猛毒ガスを吐き、攻撃をする。
A muddy, nasty monster. It attacks by exhaling lethal gas.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép