TanroDictionary Sổ từ

猛毒 もうどく

MÃNH ĐỘC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất độc chết người, kịch độcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. deadly poisondanh từ
  2. lethal poisondanh từ

Cách dùng

"Kịch độc": 「猛毒を持つ」 — có độc cực mạnh; 「猛毒のヘビ」. Mạnh hơn 毒 thường.

Ví dụ

  1. フグには猛毒がある。

    Cá nóc có chất kịch độc.

  2. このキノコは猛毒なので絶対に食べないで。

    Loại nấm này cực độc nên tuyệt đối đừng ăn.

  3. ドロドロした、気持ち悪いモンスター。猛毒ガスを吐き、攻撃をする。

    A muddy, nasty monster. It attacks by exhaling lethal gas.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép