TanroDictionary Sổ từ

猥褻 わいせつ

ỔI TIẾT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tục tĩu, dâm ôtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. obscene; indecent; dirty; impropertính từ な · danh từ
  2. obscenity (something that is obscene)danh từ

Cách dùng

"Dâm ô, tục tĩu" (thuật ngữ pháp luật): 「わいせつ罪」 — tội dâm ô; 「猥褻物」. Thường viết わいせつ.

Ví dụ

  1. 男は猥褻の疑いで逮捕された。

    Người đàn ông bị bắt vì nghi có hành vi dâm ô.

  2. 猥褻な画像の掲載は禁止されている。

    Cấm đăng hình ảnh dâm ô.

  3. 強制わいせつ罪

    crime of indecent assault (in Penal Code of Japan)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép