Nghĩa tiếng Việt
- tục tĩu, dâm ôtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- obscene; indecent; dirty; impropertính từ な · danh từ
- obscenity (something that is obscene)danh từ
Cách dùng
"Dâm ô, tục tĩu" (thuật ngữ pháp luật): 「わいせつ罪」 — tội dâm ô; 「猥褻物」. Thường viết わいせつ.
Ví dụ
-
男は猥褻の疑いで逮捕された。
Người đàn ông bị bắt vì nghi có hành vi dâm ô.
-
猥褻な画像の掲載は禁止されている。
Cấm đăng hình ảnh dâm ô.
-
強制わいせつ罪
crime of indecent assault (in Penal Code of Japan)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép