Nghĩa tiếng Việt
- đèn cúng ở đền chùadanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- votive lantern in a shrine or templedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Đèn cúng" dâng tại đền chùa (lồng đèn, đèn đá có ghi tên người dâng).
Ví dụ
-
参道には献灯がずらりと並んでいる。
Dọc lối vào đền có hàng dài đèn cúng.
-
祭りに献灯を奉納した。
Tôi dâng đèn cúng nhân dịp lễ hội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép