TanroDictionary Sổ từ

献灯 けんとう

HIẾN ĐĂNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đèn cúng ở đền chùadanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. votive lantern in a shrine or templedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Đèn cúng" dâng tại đền chùa (lồng đèn, đèn đá có ghi tên người dâng).

Ví dụ

  1. 参道には献灯がずらりと並んでいる。

    Dọc lối vào đền có hàng dài đèn cúng.

  2. 祭りに献灯を奉納した。

    Tôi dâng đèn cúng nhân dịp lễ hội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép