TanroDictionary Sổ từ

獣人 じゅうじん

THÚ NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người thú, nửa người nửa thúdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (fictional) fusion of human and animal; therianthrope; furry; human beastdanh từ

Cách dùng

"Người thú" — sinh vật nửa người nửa thú trong truyện, game, anime (người sói, người mèo...).

Ví dụ

  1. このゲームには獣人の種族が登場する。

    Trò chơi này có chủng tộc người thú.

  2. 獣人を主人公にした漫画が人気だ。

    Truyện tranh lấy người thú làm nhân vật chính đang được ưa chuộng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép