Nghĩa tiếng Việt
- người thú, nửa người nửa thúdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (fictional) fusion of human and animal; therianthrope; furry; human beastdanh từ
Cách dùng
"Người thú" — sinh vật nửa người nửa thú trong truyện, game, anime (người sói, người mèo...).
Ví dụ
-
このゲームには獣人の種族が登場する。
Trò chơi này có chủng tộc người thú.
-
獣人を主人公にした漫画が人気だ。
Truyện tranh lấy người thú làm nhân vật chính đang được ưa chuộng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép