TanroDictionary Sổ từ

獣帯 じゅうたい

THÚ ĐỚI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàng đạodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. zodiacdanh từ

Cách dùng

"Hoàng đạo" (vành đai 12 chòm sao): thuật ngữ thiên văn, chiêm tinh. Thông dụng hơn: 黄道帯, 十二宮.

Ví dụ

  1. 獣帯には十二の星座がある。

    Hoàng đạo có 12 chòm sao.

  2. 占星術は獣帯の星座に基づく。

    Chiêm tinh học dựa trên các chòm sao hoàng đạo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép