Nghĩa tiếng Việt
- hoàng đạodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- zodiacdanh từ
Cách dùng
"Hoàng đạo" (vành đai 12 chòm sao): thuật ngữ thiên văn, chiêm tinh. Thông dụng hơn: 黄道帯, 十二宮.
Ví dụ
-
獣帯には十二の星座がある。
Hoàng đạo có 12 chòm sao.
-
占星術は獣帯の星座に基づく。
Chiêm tinh học dựa trên các chòm sao hoàng đạo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép