TanroDictionary Sổ từ

獣毛 じゅうもう

THÚ MAO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lông thúdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. animal hairdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép