Nghĩa tiếng Việt
- thép truyền thống từ cát sắt (dùng rèn kiếm)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- traditional Japanese steel made from iron sand (esp. for use in swords)danh từ
Cách dùng
"Tamahagane" — thép truyền thống luyện từ cát sắt bằng lò たたら, nguyên liệu rèn kiếm Nhật.
Ví dụ
-
日本刀は玉鋼から作られる。
Kiếm Nhật được rèn từ thép tamahagane.
-
玉鋼は「たたら製鉄」で生産される。
Tamahagane được sản xuất bằng phương pháp luyện sắt tatara.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép