TanroDictionary Sổ từ

玉鋼 たまはがね

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thép truyền thống từ cát sắt (dùng rèn kiếm)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. traditional Japanese steel made from iron sand (esp. for use in swords)danh từ

Cách dùng

"Tamahagane" — thép truyền thống luyện từ cát sắt bằng lò たたら, nguyên liệu rèn kiếm Nhật.

Ví dụ

  1. 日本刀は玉鋼から作られる。

    Kiếm Nhật được rèn từ thép tamahagane.

  2. 玉鋼は「たたら製鉄」で生産される。

    Tamahagane được sản xuất bằng phương pháp luyện sắt tatara.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép