Nghĩa tiếng Việt
- (cổ) khoảnh khắc ngắn ngủidanh từ · trạng từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- short time; fleeting momentdanh từ · trạng từ · trợ từ
- brief momentdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép