Nghĩa tiếng Việt
- anh trai của vuadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- king's elder brotherdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
VƯƠNG HUYNH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép