TanroDictionary Sổ từ

王兄 おうけい

VƯƠNG HUYNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. anh trai của vuadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. king's elder brotherdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép