TanroDictionary Sổ từ
王

Chữ Hán 王 VƯƠNG, VƯỢNG

Âm On
オウ、-ノウ
Nghĩa (Anh)
king; rule; magnate
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 王 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 王 38 từ