TanroDictionary Sổ từ

珍事 ちんじ

TRÂN SỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyện lạ, sự việc hiếm códanh từ
  2. sự cố nghiêm trọng bất ngờ, tai nạndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. strange incident; unusual occurrence; rare eventdanh từ
  2. grave (and unexpected) incident; serious event; accidentdanh từ
  3. strange event, unexpected eventdanh từ

Cách dùng

"Chuyện lạ hiếm có": 「前代未聞の珍事」 — chuyện lạ chưa từng có. Thường mang sắc thái buồn cười, bất ngờ.

Ví dụ

  1. 試合中に犬が乱入する珍事があった。

    Có chuyện lạ là một con chó lao vào sân giữa trận.

  2. 三月に雪が積もるという珍事が起きた。

    Đã xảy ra chuyện hiếm có là tuyết phủ vào tháng Ba.

  3. 史上初の珍事が起こった。

    Something unprecedented happened.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép