Nghĩa tiếng Việt
- chuyện lạ, sự việc hiếm códanh từ
- sự cố nghiêm trọng bất ngờ, tai nạndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- strange incident; unusual occurrence; rare eventdanh từ
- grave (and unexpected) incident; serious event; accidentdanh từ
- strange event, unexpected eventdanh từ
Cách dùng
"Chuyện lạ hiếm có": 「前代未聞の珍事」 — chuyện lạ chưa từng có. Thường mang sắc thái buồn cười, bất ngờ.
Ví dụ
-
試合中に犬が乱入する珍事があった。
Có chuyện lạ là một con chó lao vào sân giữa trận.
-
三月に雪が積もるという珍事が起きた。
Đã xảy ra chuyện hiếm có là tuyết phủ vào tháng Ba.
-
史上初の珍事が起こった。
Something unprecedented happened.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép