TanroDictionary Sổ từ
珍

Chữ Hán 珍 TRÂN

Âm On
チン
Âm Kun
めずら.しい、たから
Nghĩa (Anh)
rare; curious; strange
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 珍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 珍 8 từ