Nghĩa tiếng Việt
- diễn viên diễn kỳ quặcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- actor who makes odd performancesdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TRÂN ƯU
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép