TanroDictionary Sổ từ

珍優 ちんゆう

TRÂN ƯU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. diễn viên diễn kỳ quặcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. actor who makes odd performancesdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép