TanroDictionary Sổ từ
優

Chữ Hán 優 ƯU

Âm On
ユウ、ウ
Âm Kun
やさ.しい、すぐ.れる、まさ.る
Nghĩa (Anh)
tenderness; excel; surpass; actor; superiority; gentleness
Số nét
17
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 優 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 優 29 từ