Nghĩa tiếng Việt
- họa tiết lạdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- unusual pattern; novel patterndanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TRÂN BÍNH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép