TanroDictionary Sổ từ

珍柄 ちんがら

TRÂN BÍNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. họa tiết lạdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. unusual pattern; novel patterndanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép