Nghĩa tiếng Việt
- (khẩu ngữ) xe hiếm, xe lạdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rare car (motorcycle, train, etc.); unusual car; strange cardanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TRÂN XA
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép