TanroDictionary Sổ từ

珍車 ちんしゃ

TRÂN XA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (khẩu ngữ) xe hiếm, xe lạdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rare car (motorcycle, train, etc.); unusual car; strange cardanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép