Nghĩa tiếng Việt
- (cổ) thân xác hiện tại, kiếp trần nàydanh từ
- (cổ) người thế tục, người chưa xuất giadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- this present body; this present existence; this mortal framedanh từJMdict
- layperson; non-ordained persondanh từJMdict
HIỆN NHÂN
現人 (うつしおみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cổ) thân xác hiện tại, kiếp trần này; (cổ) người thế tục, người chưa xuất gia.