TanroDictionary Sổ từ
現

Chữ Hán 現 HIỆN

Âm On
ゲン
Âm Kun
あらわ.れる、あらわ.す、うつつ、うつ.つ
Nghĩa (Anh)
present; existing; actual
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 現 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 現 39 từ