現身
うつせみNghĩa tiếng Việt
- danh từ cõi đời phù du này
- danh từ thân xác hiện tại, thân phàm
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ this fleeting world; this transient life; this world
- danh từ one's current body; one's mortal shell; one's flesh and blood; this physical body
Chữ Hán trong từ
現
HIỆN
On: ゲン
Kun: あらわ.れる、あらわ.す、うつつ、うつ.つ
present; existing; actual
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
身
THÂN, QUYÊN
On: シン
Kun: み
somebody; person; one's station in life
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗