TanroDictionary Sổ từ

球 きゅう

CẦU

Nhật Thông dụng
0

球 (きゅう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hình cầu, quả cầu, bóng đèn tròn; quả bóng; đếm số cú ném bóng (bóng chày).

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình cầu, quả cầu, bóng đèn tròndanh từ
  2. quả bóngdanh từ
  3. đếm số cú ném bóng (bóng chày)trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sphere; globe; ball; bulbdanh từJMdict
  2. ball; spheredanh từJMdict
  3. counter for pitchestrợ số từJMdict
  4. sphere, globe, orbdanh từWiktionary
  5. pitchdanh từWiktionary
  6. vacuum tube, valvedanh từWiktionary

Cách dùng

"Hình cầu; quả bóng": 「球を投げる」 — ném bóng; 「速い球」 — cú ném nhanh (bóng chày); 「電球」 — bóng đèn; 「地球」 — trái đất. Thuật ngữ thể thao hay dùng 球 thay ボール.

Ví dụ

  1. 投手は速い球を投げた。

    Người ném bóng đã tung một cú ném nhanh.

  2. この部屋の電球が切れた。

    Bóng đèn phòng này bị cháy rồi.

  3. 五球スーパーラジオ

    five-tube superheterodyne receiver

Cách đọc khác của 「球」

球

たま

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ ball Wiktionary
  2. danh từ bulb (as in a light bulb) Wiktionary
  3. danh từ vacuum tube, valve Wiktionary
  4. danh từ pitch Wiktionary

Ví dụ

  • 球のアンプtube amplifier
  • いい球good pitch

Chữ Hán trong từ

球
CẦU On: キュウ Kun: たま ball; sphere 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗