TanroDictionary Sổ từ

球宴 きゅうえん

CẦU YẾN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trận đấu ngôi sao bóng chàydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. baseball all-star gamedanh từ

Cách dùng

"Trận đấu ngôi sao bóng chày" (All-Star Game), báo chí: 「夢の球宴」.

Ví dụ

  1. 今年の球宴は東京で開催される。

    Trận đấu ngôi sao năm nay tổ chức ở Tokyo.

  2. 夢の球宴にファンが熱狂した。

    Người hâm mộ cuồng nhiệt với trận đấu ngôi sao trong mơ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép