TanroDictionary Sổ từ

球節 きゅうせつ

CẦU TIẾT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khớp cổ chân ngựadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fetlockdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép