TanroDictionary Sổ từ

球電 きゅうでん

CẦU ĐIỆN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sét hòndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ball lightningdanh từ

Cách dùng

"Sét hòn" (ball lightning) — quả cầu sáng xuất hiện khi giông bão, hiện tượng hiếm chưa giải thích rõ. Thường gọi 球電光.

Ví dụ

  1. 雷雨の夜に球電を目撃したという報告がある。

    Có báo cáo chứng kiến sét hòn vào đêm giông.

  2. 球電の正体はまだ解明されていない。

    Bản chất của sét hòn vẫn chưa được làm rõ.

  3. 空中に球電が出現した。

    Ball lightning appeared in the sky.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép