環
かん
HOÀN
環 (かん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: vòng, đai, vành; vòng (toán học, hóa học); vòng quanh-.
Nghĩa tiếng Việt
- vòng, đai, vànhdanh từ
- vòng (toán học, hóa học)danh từ
- vòng quanh-tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- ring; band; rimdanh từJMdict
- ringdanh từJMdict
- circum-tiền tốJMdict
- circle, ring, wheelchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Vòng" (かん): 「〜の一環として」 — như một phần của ~; 「環状線」 — tuyến vòng tròn; 「環境」 — môi trường.
Ví dụ
-
研修の一環として工場を見学した。
Chúng tôi tham quan nhà máy như một phần của khóa đào tạo.
-
大阪環状線に乗った。
Tôi đi tuyến vòng tròn Osaka.
Cách đọc khác của 「環」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a ring or circle shape (such as a ring for a finger, or Saturn's rings)
Wiktionary
-
danh từ a hoop (such as for a barrel)
Wiktionary
-
danh từ a wheel (as of a vehicle)
Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ an ancient bracelet strung with jewels or bells and worn at the elbow
Wiktionary
-
danh từ a longer tube-shaped gauntlet to protect the hand during archery
Wiktionary
-
danh từ an ancient jewel or other stone in the shape of a ring
Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ an ancient jewel or other stone in the shape of a ring
Wiktionary