輪
りんNghĩa tiếng Việt
- trợ số từ bánh (xe), bông (hoa) (đơn vị đếm)
Nghĩa tiếng Anh
- trợ số từ counter for wheels and flowers JMdict
- trợ số từ wheels Wiktionary
- trợ số từ flowers Wiktionary
Cách dùng
"Bông (hoa), bánh (xe)" — đơn vị đếm (りん): 「一輪の花」 — một bông hoa; 「二輪車」. Đọc わ: vòng — 「輪になる」 — xếp thành vòng; 「輪をかける」 — càng thêm.
Ví dụ
- 花瓶にバラを一輪挿した。Tôi cắm một bông hồng vào bình.
- 子どもたちが輪になって踊った。Lũ trẻ xếp vòng tròn nhảy múa.
- 一輪の花が咲くa single flower blooms
Chữ Hán trong từ
輪
LUÂN
On: リン
Kun: わ
wheel; ring; circle; link; loop; counter for wheels and flowers
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗