TanroDictionary Sổ từ

環形 かんけい

HOÀN HÌNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình vành khuyêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. annulusdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép