Nghĩa tiếng Việt
- đốt (giun)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- segment (of worm)danh từ
- segment (in worms)danh từ
Cách dùng
"Đốt" trên cơ thể động vật như giun, côn trùng (thuật ngữ sinh học). 「環節動物」 — động vật đốt (giun đốt).
Ví dụ
-
ミミズの体はたくさんの環節からできている。
Cơ thể giun đất được cấu tạo từ nhiều đốt.
-
ゴカイは環節動物の一種だ。
Rươi là một loài động vật đốt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép