TanroDictionary Sổ từ

環節 かんせつ

HOÀN TIẾT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đốt (giun)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. segment (of worm)danh từ
  2. segment (in worms)danh từ

Cách dùng

"Đốt" trên cơ thể động vật như giun, côn trùng (thuật ngữ sinh học). 「環節動物」 — động vật đốt (giun đốt).

Ví dụ

  1. ミミズの体はたくさんの環節からできている。

    Cơ thể giun đất được cấu tạo từ nhiều đốt.

  2. ゴカイは環節動物の一種だ。

    Rươi là một loài động vật đốt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép