瓶
びん
BÌNH
瓶 (びん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chai, lọ, bình.
Nghĩa tiếng Việt
- chai, lọ, bìnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bottle; jar; decanter; flagon; phial; vialdanh từJMdict
- bottle, jug, or jar made from glass, pottery, or ceramicdanh từWiktionary
Cách dùng
"Chai, lọ" (đọc びん): 「瓶を開ける」 — mở chai; 「ビール瓶」 — chai bia; 「空き瓶」 — chai rỗng; 「瓶詰め」 — đóng chai, đóng lọ. Thường chỉ chai thủy tinh; chai nhựa là ペットボトル. Đếm bằng 本.
Ví dụ
-
空き瓶は水曜日に出してください。
Hãy bỏ chai rỗng ra vào thứ Tư.
-
この瓶のふたが固くて開かない。
Nắp cái lọ này chặt quá không mở được.
Cách đọc khác của 「瓶」
瓶
へい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BÌNH
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (cổ) bình cổ dài hẹp
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ jar or vase with a long narrow neck
JMdict
瓶
かめ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BÌNH
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ earthenware pot
Wiktionary