TanroDictionary Sổ từ

瓶子 へいじ

BÌNH TỬ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bình gốm (đựng rượu)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. earthenware pot (used as a decanter); jar; jugdanh từ
  2. a round shouldered, narrow mouthed sake jardanh từ
  3. crest design of a stylised heijidanh từ

Cách dùng

"Bình đựng rượu" (đọc へいし): bình gốm cổ cao, dùng dâng rượu cúng thần.

Ví dụ

  1. 神棚に瓶子を一対供える。

    Đặt một cặp bình rượu lên bàn thờ thần.

  2. 鎌倉時代の瓶子が展示されている。

    Bình rượu thời Kamakura đang được trưng bày.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép