Nghĩa tiếng Việt
- bình gốm (đựng rượu)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- earthenware pot (used as a decanter); jar; jugdanh từ
- a round shouldered, narrow mouthed sake jardanh từ
- crest design of a stylised heijidanh từ
Cách dùng
"Bình đựng rượu" (đọc へいし): bình gốm cổ cao, dùng dâng rượu cúng thần.
Ví dụ
-
神棚に瓶子を一対供える。
Đặt một cặp bình rượu lên bàn thờ thần.
-
鎌倉時代の瓶子が展示されている。
Bình rượu thời Kamakura đang được trưng bày.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép