TanroDictionary Sổ từ

甘

CAM

Có 2 cách đọc: 甘 sweet かん delicious
Nhật
0

甘 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sweet.

Nghĩa tiếng Anh

  1. sweetchữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「甘」

甘

かん

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix delicious Wiktionary
  2. affix sweet-tasting; sweet Wiktionary
  3. affix pleasant; pleased; content Wiktionary

Chữ Hán trong từ

甘
CAM On: カン Kun: あま.い、あま.える、あま.やかす、うま.い sweet; coax; pamper; be content; sugary 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗