Nghĩa tiếng Việt
- bánh amashoku (bánh mì ngọt hình nón dẹt, xốp)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sweet bundanh từ
Cách dùng
"Amashoku" — bánh mì ngọt hình nón dẹt, xốp như bánh bông lan, món bánh truyền thống ở tiệm bánh Nhật (không phải bánh bao).
Ví dụ
-
子どもの頃、よく甘食を食べた。
Hồi nhỏ tôi hay ăn bánh amashoku.
-
パン屋で甘食を二つ買った。
Tôi mua hai cái amashoku ở tiệm bánh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép