TanroDictionary Sổ từ

甘食 あましょく

CAM THỰC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bánh amashoku (bánh mì ngọt hình nón dẹt, xốp)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sweet bundanh từ

Cách dùng

"Amashoku" — bánh mì ngọt hình nón dẹt, xốp như bánh bông lan, món bánh truyền thống ở tiệm bánh Nhật (không phải bánh bao).

Ví dụ

  1. 子どもの頃、よく甘食を食べた。

    Hồi nhỏ tôi hay ăn bánh amashoku.

  2. パン屋で甘食を二つ買った。

    Tôi mua hai cái amashoku ở tiệm bánh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép