TanroDictionary Sổ từ
食

Chữ Hán 食 THỰC, TỰ

Âm On
ショク、ジキ
Âm Kun
く.う、く.らう、た.べる、は.む
Nghĩa (Anh)
eat; food
Số nét
9
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 食 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 食 40 từ