生得
しょうとくNghĩa tiếng Anh
- danh từ one's nature or personality; inherent; innate
Chữ Hán trong từ
生
SANH, SINH
On: セイ、ショウ
Kun: い.きる、い.かす、い.ける、う.まれる、うま.れる、う.まれ、うまれ、う.む、お.う、は.える、は.やす、き、なま、なま-、な.る、な.す、む.す、-う
life; genuine; birth
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
得
ĐẮC
On: トク
Kun: え.る、う.る
gain; get; find; earn; acquire; can; may; able to; profit; advantage; benefit
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗