TanroDictionary Sổ từ

生検 せいけん

SINH KIỂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh thiếtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. biopsydanh từ

Cách dùng

"Sinh thiết" (y học, viết tắt của 生体検査): 「生検を行う」 — làm sinh thiết.

Ví dụ

  1. 医者に生検を勧められた。

    Bác sĩ khuyên tôi làm sinh thiết.

  2. 生検の結果は一週間後に出る。

    Kết quả sinh thiết sẽ có sau một tuần.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép