Nghĩa tiếng Việt
- sinh thiếtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- biopsydanh từ
Cách dùng
"Sinh thiết" (y học, viết tắt của 生体検査): 「生検を行う」 — làm sinh thiết.
Ví dụ
-
医者に生検を勧められた。
Bác sĩ khuyên tôi làm sinh thiết.
-
生検の結果は一週間後に出る。
Kết quả sinh thiết sẽ có sau một tuần.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép