TanroDictionary Sổ từ
検

Chữ Hán 検 KIỂM

Âm On
ケン
Âm Kun
しら.べる
Nghĩa (Anh)
examination; investigate
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 検 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 検 39 từ