Nghĩa tiếng Việt
- mọc răngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- teething; cutting teeth; dentitiondanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
SINH XỈ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép