TanroDictionary Sổ từ

生臭 なまぐさ

SINH XÚ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thứ tanh mùi cá hoặc máudanh từ
  2. thịt cádanh từ
  3. (viết tắt) sư hổ mang, sư phá giớidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. something that smells of fish or blooddanh từ
  2. meat and fishdanh từ
  3. degenerate monk; corrupt priestdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép