Nghĩa tiếng Việt
- thứ tanh mùi cá hoặc máudanh từ
- thịt cádanh từ
- (viết tắt) sư hổ mang, sư phá giớidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- something that smells of fish or blooddanh từ
- meat and fishdanh từ
- degenerate monk; corrupt priestdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép