産
うぶNghĩa tiếng Việt
- tiền tố sơ sinh, (thuộc) lúc sinh
Nghĩa tiếng Anh
- tiền tố birth- JMdict
- chữ Hán to be born Wiktionary
- chữ Hán birth, infant Wiktionary
- chữ Hán to give birth Wiktionary
Cách dùng
(うぶ) Tiền tố "lúc sinh, sơ sinh": 「産声」 — tiếng khóc chào đời, 「産着」 — áo cho trẻ sơ sinh, 「産湯」 — nước tắm lần đầu.
Ví dụ
- 元気な産声が病室に響いた。Tiếng khóc chào đời khỏe khoắn vang khắp phòng bệnh.
- 祖母が産着を縫ってくれた。Bà đã may áo sơ sinh cho bé.
Chữ Hán trong từ
産
SẢN, SẴN, SỞN
On: サン
Kun: う.む、う.まれる、うぶ-、む.す
products; bear; give birth; yield; childbirth; native; property
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗