Nghĩa tiếng Việt
- chế tạo; sản xuất tại ..., làm bằng ...hậu tố · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- make; manufacture; -made; made of ...; made in ...hậu tố · danh từ
Cách dùng
Hậu tố "sản xuất tại, làm bằng": 「日本製」 — hàng Nhật sản xuất; 「中国製」 — hàng Trung Quốc; 「木製」 — bằng gỗ; 「プラスチック製」 — bằng nhựa. Phân biệt 制 (chế độ).
Ví dụ
-
このカメラは日本製です。
Chiếc máy ảnh này là hàng Nhật.
-
木製の家具は温かみがある。
Đồ nội thất bằng gỗ mang cảm giác ấm áp.
-
日本製
made in Japan
-
木製
made of wood, wooden
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép