TanroDictionary Sổ từ

製 せい

CHẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chế tạo; sản xuất tại ..., làm bằng ...hậu tố · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. make; manufacture; -made; made of ...; made in ...hậu tố · danh từ

Cách dùng

Hậu tố "sản xuất tại, làm bằng": 「日本製」 — hàng Nhật sản xuất; 「中国製」 — hàng Trung Quốc; 「木製」 — bằng gỗ; 「プラスチック製」 — bằng nhựa. Phân biệt 制 (chế độ).

Ví dụ

  1. このカメラは日本製です。

    Chiếc máy ảnh này là hàng Nhật.

  2. 木製の家具は温かみがある。

    Đồ nội thất bằng gỗ mang cảm giác ấm áp.

  3. 日本製

    made in Japan

  4. 木製

    made of wood, wooden

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép