TanroDictionary Sổ từ
産

Chữ Hán 産 SẢN, SẴN, SỞN

Âm On
サン
Âm Kun
う.む、う.まれる、うぶ-、む.す
Nghĩa (Anh)
products; bear; give birth; yield; childbirth; native; property
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 産 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 産 40 từ