Nghĩa tiếng Việt
- trẻ sơ sinh, việc sinh condanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- newborn baby; childbirthdanh từ
Cách dùng
"Trẻ sơ sinh; việc sinh con" (văn viết): 「産児制限」 — hạn chế sinh đẻ, kế hoạch hóa gia đình; 「産児休暇」 — nghỉ sinh. Hội thoại thường dùng 赤ちゃん, 出産.
Ví dụ
-
戦後、産児制限が議論された。
Sau chiến tranh, việc hạn chế sinh đẻ đã được bàn luận.
-
その病院では毎年多くの産児が生まれる。
Bệnh viện đó mỗi năm có rất nhiều trẻ chào đời.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép