TanroDictionary Sổ từ

産児 さんじ

SẢN NHI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trẻ sơ sinh, việc sinh condanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. newborn baby; childbirthdanh từ

Cách dùng

"Trẻ sơ sinh; việc sinh con" (văn viết): 「産児制限」 — hạn chế sinh đẻ, kế hoạch hóa gia đình; 「産児休暇」 — nghỉ sinh. Hội thoại thường dùng 赤ちゃん, 出産.

Ví dụ

  1. 戦後、産児制限が議論された。

    Sau chiến tranh, việc hạn chế sinh đẻ đã được bàn luận.

  2. その病院では毎年多くの産児が生まれる。

    Bệnh viện đó mỗi năm có rất nhiều trẻ chào đời.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép