Nghĩa tiếng Việt
- vải may quần áodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cloth (for making clothes)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
DỤNG BỐ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép