TanroDictionary Sổ từ

用布 ようふ

DỤNG BỐ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vải may quần áodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cloth (for making clothes)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép