TanroDictionary Sổ từ

用金 ようきん

DỤNG KIM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền côngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. public moneydanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép