Nghĩa tiếng Việt
- tiền côngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- public moneydanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
DỤNG KIM
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép