Nghĩa tiếng Việt
- chiến binh mặc giápdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- armored warrior; armoured warriordanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
GIÁP TỐT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép