TanroDictionary Sổ từ

甲卒 こうそつ

GIÁP TỐT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiến binh mặc giápdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. armored warrior; armoured warriordanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép