甲寅
こういんNghĩa tiếng Anh
- danh từ Wood Tiger, the fifty-first term of the sexagenary cycle
Chữ Hán trong từ
甲
GIÁP
On: コウ、カン
Kun: きのえ
armor; high (voice); A grade; first class; former; instep; carapace
5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
寅
DẦN
On: イン
Kun: とら
sign of the tiger; 3-5AM; third sign of Chinese zodiac
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗