TanroDictionary Sổ từ

甲寅 きのえとら

GIÁP DẦN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giáp Dần (năm thứ 51 trong lục thập hoa giáp, vd: 1914, 1974, 2034)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Wood Tiger (51st term of the sexagenary cycle, e.g. 1914, 1974, 2034)danh từ
  2. Wood Tiger, the fifty-first term of the sexagenary cycledanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「甲寅」

甲寅

こういん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Wood Tiger, the fifty-first term of the sexagenary cycle

Chữ Hán trong từ

甲
GIÁP On: コウ、カン Kun: きのえ armor; high (voice); A grade; first class; former; instep; carapace 5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
寅
DẦN On: イン Kun: とら sign of the tiger; 3-5AM; third sign of Chinese zodiac 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗