甲申
こうしんNghĩa tiếng Anh
- danh từ Wood Monkey, the twenty-first term of the sexagenary cycle
Chữ Hán trong từ
甲
GIÁP
On: コウ、カン
Kun: きのえ
armor; high (voice); A grade; first class; former; instep; carapace
5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
申
THÂN
On: シン
Kun: もう.す、もう.し-、さる
have the honor to; sign of the monkey; 3-5PM; ninth sign of Chinese zodiac
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗