Nghĩa tiếng Việt
- (cổ) nam chủ hộ, ông chủ, chủ nhàdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- male head of a household; male owner; landlord; proprietor; male employerdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
NAM CHỦ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép