TanroDictionary Sổ từ

男山 おとこやま

NAM SƠN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. núi hiểm trở hơn (trong cặp hai núi)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rugged mountain (of the more rugged mountain of a pair of mountains)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép